trái nết
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khác thường, trái ngược với tính cách thông thường: "trái nết" mô tả hành vi, thái độ hoặc suy nghĩ của một người không giống với bản tính, thói quen hay lẽ thường của người đó. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thay đổi theo hướng khó chịu hoặc không như mong đợi.
- Đồng nghĩa với "trái tính": "trái nết" và "trái tính" có thể thay thế cho nhau, đều chỉ sự thay đổi tính nết theo hướng xấu hoặc lạ thường.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ hôm nay có hành vi khác thường, không chịu ăn uống như thường lệ.)
- (Người đàn ông vốn dĩ hiền hậu, nhưng thời gian gần đây lại thay đổi tính nết, trở nên khó chịu và hay nổi nóng.)
- (Đừng có cư xử khác thường và khó chịu với mẹ như vậy, con ạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trái nết trái tính" (cụm từ nhấn mạnh): chỉ sự thay đổi tính nết một cách rõ rệt và tiêu cực.
- Từ ngày đi làm xa về, nó trái nết trái tính, không còn như xưa. (Từ khi đi làm xa trở về, nó thay đổi tính nết hoàn toàn, không còn giống như trước đây nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Trái tính (tính từ): thay đổi tính khí, trở nên khó chịu hoặc khác thường — tương đương với "trái nết".
- Bà cụ già rồi, hay trái tính lắm. (Bà cụ tuổi già, thường xuyên thay đổi tính khí, khó chiều.)
Nết na (tính từ): có tính nết tốt, ngoan ngoãn — trái nghĩa với "trái nết".
- Cô bé rất nết na, lễ phép. (Cô bé có tính nết tốt, biết lễ phép.)
Từ đồng nghĩa
- Khác thường: không giống với bình thường, lạ lùng.
- Kỳ cục: lạ lùng, khó hiểu, thường mang sắc thái chê bai.
- Ở ẩm: (khẩu ngữ) hay thay đổi tính nết, khó chiều, thường dùng cho trẻ em hoặc người già.
Thành ngữ liên quan
- Trái nết hơn ma: chỉ sự thay đổi tính nết đến mức cực đoan, khó chịu như ma quỷ.
- Thằng bé này trái nết hơn ma, chẳng ai dạy nổi. (Đứa trẻ này thay đổi tính nết đến mức khó chịu quá mức, không ai có thể dạy bảo được.)